|
HỖ TRỢ
|
1. Hổ trợ kỹ thuật |
| Với đội ngũ nhân viên có trình độ kỹ thuật và tinh thần trách nhiệm cao, VASC cam kết hỗ trợ khách hàng 24/7 |
2. Bảng Mã Vùng Điện Thoại Các Tỉnh Thành Phố
|
STT |
Mã Vùng |
Tỉnh/TP |
STT |
Mã Vùng |
Tỉnh/TP |
1 |
020 |
Lào Cai |
33 |
0511 |
Đà Nẵng |
2 |
0210 |
Phú Thọ |
34 |
052 |
Quảng Bình |
3 |
0211 |
Vĩnh Phúc |
35 |
053 |
Quảng Trị |
4 |
0218 |
Hòa Bình |
36 |
054 |
Thừa Thiên Huế |
5 |
0219 |
Hà Giang |
37 |
055 |
Quảng Ngãi |
6 |
022 |
Sơn La |
38 |
056 |
Bình Định |
7 |
0230 |
Điện Biên |
39 |
057 |
Phú Yên |
8 |
0231 |
Lai Châu |
40 |
058 |
Khánh Hòa |
9 |
0240 |
Bắc Giang |
41 |
059 |
Gia Lai |
19 |
0241 |
Bắc Ninh |
42 |
060 |
Kon Tum |
11 |
025 |
Lạng Sơn |
43 |
061 |
Đồng Nai |
12 |
026 |
Cao Bằng |
44 |
062 |
Bình Tuận |
13 |
027 |
Tuyên Quang |
45 |
063 |
Lâm Đồng |
14 |
0280 |
Thái Nguyên |
46 |
064 |
Bà Rịa Vũng Tàu |
15 |
0281 |
Bắc Kạn |
47 |
0650 |
Bình Dương |
16 |
029 |
Yên Bái |
48 |
0651 |
Bình Phước |
17 |
030 |
Ninh Bình |
49 |
066 |
Tây Ninh |
18 |
031 |
Hải Phòng |
50 |
067 |
Đồng Tháp |
19 |
0320 |
Hải Dương |
51 |
068 |
Ninh Thuận |
20 |
0321 |
Hưng Yên |
52 |
070 |
Vĩnh Long |
21 |
033 |
Quảng Ninh |
53 |
0710 |
Cần Thơ |
22 |
034 |
Hà Tây |
54 |
0711 |
Hậu Giang |
23 |
0350 |
Nam Định |
55 |
072 |
Long An |
24 |
0351 |
Hà Nam |
56 |
073 |
Tiền Giang |
25 |
036 |
Thái Bình |
57 |
074 |
Trà Vinh |
26 |
037 |
Thanh Hóa |
58 |
075 |
Bến Tre |
27 |
038 |
Nghệ An |
59 |
076 |
An Giang |
28 |
039 |
Hà Tĩnh |
60 |
077 |
Kiên Giang |
29 |
04 |
Hà Nội |
61 |
0780 |
Cà Mau |
30 |
0500 |
Đắc Lắc |
62 |
0781 |
Bạc Liêu |
31 |
0501 |
Đắc Nông |
63 |
079 |
Sóc Trăng |
32 |
0510 |
Quảng Nam |
64 |
08 |
Hồ Chí Minh |
|
3. Bảng Mã Điện Thoại Cố Định
|
STT |
Mã |
Tên |
STT |
Mã |
Tên |
1 |
2 |
EVN |
4 |
5 |
SPT |
2 |
3 |
VNPT |
5 |
6 |
VIETTEL |
3 |
4 |
VTC |
6 |
7 |
FPT |
|
4. Bảng mã điện thoại di động
|
STT |
Tên |
Mã |
STT |
Tên |
Mã |
1 |
Mobifone |
8490-8493-84121-84122-84126-84128-84120 |
5 |
EVN Telecom |
8496 |
2 |
Vinaphone |
8491-8494-84123-84125-84127-84129-84124 |
6 |
Vietnamobile |
8492-84188-84186 |
3 |
Viettel |
8497-8498-84164-84165-84166-84167-84168-84169-84162 -84163(841636, 841637, 841638, 841639) |
7 |
Gtel (Beeline) |
84199-84996-84993-84995 |
4 |
SFone |
8495, 84155 |
|
|
|
|